thuỷ binh lục chiến

thuỷ binh lục chiến

Một thuỷ binh lục chiến đang hành quân trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Binh chủng tác chiến trên biển: "thuỷ binh lục chiến" chỉ lực lượng quân sự được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu trong môi trường nước, thường trên biển hoặc các vùng nước lớn. Đây một binh chủng chuyên trách các hoạt động tấn công, phòng thủ tuần tra trên mặt nước.
    • Tàu hoặc phương tiện chiến đấu trên biển: Trong một số ngữ cảnh, "thuỷ binh lục chiến" cũng có thể chỉ các tàu chiến hoặc phương tiện quân sự được trang bị để thực hiện nhiệm vụ trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuỷ binh lục chiến được triển khai để bảo vệ vùng biển quốc gia. (Lực lượng quân sự chuyên chiến đấu trên biển được điều động để bảo vệ vùng biển của đất nước.)
    • Anh ấy một sĩ quan thuỷ binh lục chiến dày dạn kinh nghiệm. (Anh ấy người chỉ huy trong lực lượng quân sự tác chiến trên biển, nhiều kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuỷ binh lục chiến động": lực lượng thuỷ binh lục chiến khả năng di chuyển nhanh chóng giữa các khu vực biển.

    • Đơn vị thuỷ binh lục chiến động đã phản ứng kịp thời trước tình huống khẩn cấp. (Lực lượng quân sự biển khả năng di chuyển nhanh đã đáp ứng kịp thời trước tình huống khẩn cấp.)
  • "huấn luyện thuỷ binh lục chiến": quá trình đào tạo kỹ năng chiến đấu trên biển cho binh lính.

    • Khóa huấn luyện thuỷ binh lục chiến kéo dài sáu tháng. (Khóa đào tạo kỹ năng tác chiến trên biển kéo dài sáu tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuỷ quân (danh từ): lực lượng quân sự hoạt động trên biển, đồng nghĩa gần với "thuỷ binh lục chiến".

    • Thuỷ quân Việt Nam truyền thống lâu đời. (Lực lượng quân sự biển Việt Nam truyền thống lâu đời.)
  • Lục quân (danh từ): lực lượng quân sự tác chiến trên bộ, trái nghĩa với "thuỷ binh lục chiến".

    • Lục quân phối hợp với thuỷ binh lục chiến trong chiến dịch. (Lực lượng bộ binh phối hợp với lực lượng biển trong chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hải quân: lực lượng quân sự hoạt động trên biển, thường dùng để chỉ tổng thể các binh chủng biển, bao gồm cả "thuỷ binh lục chiến".

    • Hải quân một trong những quân chủng quan trọng. (Lực lượng quân sự biển một trong những quân chủng quan trọng.)
  • Thuỷ quân lục chiến: cách gọi khác của "thuỷ binh lục chiến", nhấn mạnh khả năng chiến đấu cả trên biển trên bộ.

    • Thuỷ quân lục chiến được trang bị khí hiện đại. (Lực lượng quân sự biển bộ được trang bị khí hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Thuỷ binh lục chiến, anh hùng biển cả: cụm từ ca ngợi tinh thần dũng cảm của lực lượng thuỷ binh lục chiến.
    • Thuỷ binh lục chiến, anh hùng biển cả, luôn sẵn sàng chiến đấu. (Lực lượng quân sự biển, những người anh hùng trên biển, luôn sẵn sàng chiến đấu.)